Chuyển đổi Archin Nga sang Cun (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Archin Nga [Russian archin] sang đơn vị Cun (Đài Loan) [台寸]
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Archin Nga sang Cun (Đài Loan)
| Archin Nga [Russian archin] | Cun (Đài Loan) [台寸] |
|---|---|
| 0.01 Archin Nga | 0.2347 Cun (Đài Loan) |
| 0.10 Archin Nga | 2.35 Cun (Đài Loan) |
| 1 Archin Nga | 23.47 Cun (Đài Loan) |
| 2 Archin Nga | 46.94 Cun (Đài Loan) |
| 3 Archin Nga | 70.41 Cun (Đài Loan) |
| 5 Archin Nga | 117.35 Cun (Đài Loan) |
| 10 Archin Nga | 234.70 Cun (Đài Loan) |
| 20 Archin Nga | 469.39 Cun (Đài Loan) |
| 50 Archin Nga | 1173 Cun (Đài Loan) |
| 100 Archin Nga | 2347 Cun (Đài Loan) |
| 1000 Archin Nga | 23470 Cun (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Archin Nga sang Cun (Đài Loan)
1 Archin Nga = 23.47 Cun (Đài Loan)
1 Cun (Đài Loan) = 0.042608 Archin Nga
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Archin Nga sang Cun (Đài Loan):
15 Archin Nga = 15 × 23.47 Cun (Đài Loan) = 352.04 Cun (Đài Loan)