Chuyển đổi Archin Nga sang Chi (Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Archin Nga [Russian archin] sang đơn vị Chi (Trung Quốc) [市尺]
Archin Nga [Russian archin]
Chi (Trung Quốc) [市尺]

Archin Nga

Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.

Chi (Trung Quốc)

Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.

Bảng chuyển đổi Archin Nga sang Chi (Trung Quốc)

Archin Nga [Russian archin] Chi (Trung Quốc) [市尺]
0.01 Archin Nga 0.0213 Chi (Trung Quốc)
0.10 Archin Nga 0.2134 Chi (Trung Quốc)
1 Archin Nga 2.13 Chi (Trung Quốc)
2 Archin Nga 4.27 Chi (Trung Quốc)
3 Archin Nga 6.40 Chi (Trung Quốc)
5 Archin Nga 10.67 Chi (Trung Quốc)
10 Archin Nga 21.34 Chi (Trung Quốc)
20 Archin Nga 42.67 Chi (Trung Quốc)
50 Archin Nga 106.68 Chi (Trung Quốc)
100 Archin Nga 213.36 Chi (Trung Quốc)
1000 Archin Nga 2134 Chi (Trung Quốc)

Cách chuyển đổi Archin Nga sang Chi (Trung Quốc)

1 Archin Nga = 2.13 Chi (Trung Quốc)

1 Chi (Trung Quốc) = 0.468691 Archin Nga

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Archin Nga sang Chi (Trung Quốc):
15 Archin Nga = 15 × 2.13 Chi (Trung Quốc) = 32.00 Chi (Trung Quốc)

Chuyển đổi Archin Nga sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.