Chuyển đổi Archin Nga sang Cun (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Archin Nga [Russian archin] sang đơn vị Cun (Trung Quốc) [市寸]
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Cun (Trung Quốc)
Định nghĩa: Cun (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Trung Quốc) bằng 0.03333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi Archin Nga sang Cun (Trung Quốc)
| Archin Nga [Russian archin] | Cun (Trung Quốc) [市寸] |
|---|---|
| 0.01 Archin Nga | 0.2134 Cun (Trung Quốc) |
| 0.10 Archin Nga | 2.13 Cun (Trung Quốc) |
| 1 Archin Nga | 21.34 Cun (Trung Quốc) |
| 2 Archin Nga | 42.67 Cun (Trung Quốc) |
| 3 Archin Nga | 64.01 Cun (Trung Quốc) |
| 5 Archin Nga | 106.68 Cun (Trung Quốc) |
| 10 Archin Nga | 213.36 Cun (Trung Quốc) |
| 20 Archin Nga | 426.72 Cun (Trung Quốc) |
| 50 Archin Nga | 1067 Cun (Trung Quốc) |
| 100 Archin Nga | 2134 Cun (Trung Quốc) |
| 1000 Archin Nga | 21336 Cun (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Archin Nga sang Cun (Trung Quốc)
1 Archin Nga = 21.34 Cun (Trung Quốc)
1 Cun (Trung Quốc) = 0.046869 Archin Nga
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Archin Nga sang Cun (Trung Quốc):
15 Archin Nga = 15 × 21.34 Cun (Trung Quốc) = 320.04 Cun (Trung Quốc)