Chuyển đổi Archin Nga sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Archin Nga [Russian archin] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi Archin Nga sang ngón tay (vải)
| Archin Nga [Russian archin] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 Archin Nga | 0.0622 ngón tay (vải) |
| 0.10 Archin Nga | 0.6222 ngón tay (vải) |
| 1 Archin Nga | 6.22 ngón tay (vải) |
| 2 Archin Nga | 12.44 ngón tay (vải) |
| 3 Archin Nga | 18.67 ngón tay (vải) |
| 5 Archin Nga | 31.11 ngón tay (vải) |
| 10 Archin Nga | 62.22 ngón tay (vải) |
| 20 Archin Nga | 124.44 ngón tay (vải) |
| 50 Archin Nga | 311.11 ngón tay (vải) |
| 100 Archin Nga | 622.22 ngón tay (vải) |
| 1000 Archin Nga | 6222 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi Archin Nga sang ngón tay (vải)
1 Archin Nga = 6.22 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 0.160714 Archin Nga
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Archin Nga sang ngón tay (vải):
15 Archin Nga = 15 × 6.22 ngón tay (vải) = 93.33 ngón tay (vải)