Chuyển đổi Archin Nga sang sậy
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Archin Nga [Russian archin] sang đơn vị sậy [reed]
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
sậy
Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.
Bảng chuyển đổi Archin Nga sang sậy
| Archin Nga [Russian archin] | sậy [reed] |
|---|---|
| 0.01 Archin Nga | 0.002593 sậy |
| 0.10 Archin Nga | 0.0259 sậy |
| 1 Archin Nga | 0.2593 sậy |
| 2 Archin Nga | 0.5185 sậy |
| 3 Archin Nga | 0.7778 sậy |
| 5 Archin Nga | 1.30 sậy |
| 10 Archin Nga | 2.59 sậy |
| 20 Archin Nga | 5.19 sậy |
| 50 Archin Nga | 12.96 sậy |
| 100 Archin Nga | 25.93 sậy |
| 1000 Archin Nga | 259.26 sậy |
Cách chuyển đổi Archin Nga sang sậy
1 Archin Nga = 0.259259 sậy
1 sậy = 3.86 Archin Nga
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Archin Nga sang sậy:
15 Archin Nga = 15 × 0.259259 sậy = 3.89 sậy