Chuyển đổi Archin Nga sang Li (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Archin Nga [Russian archin] sang đơn vị Li (Trung Quốc) [里]
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Li (Trung Quốc)
Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.
Bảng chuyển đổi Archin Nga sang Li (Trung Quốc)
| Archin Nga [Russian archin] | Li (Trung Quốc) [里] |
|---|---|
| 0.01 Archin Nga | 0.000014 Li (Trung Quốc) |
| 0.10 Archin Nga | 0.000142 Li (Trung Quốc) |
| 1 Archin Nga | 0.001422 Li (Trung Quốc) |
| 2 Archin Nga | 0.002845 Li (Trung Quốc) |
| 3 Archin Nga | 0.004267 Li (Trung Quốc) |
| 5 Archin Nga | 0.007112 Li (Trung Quốc) |
| 10 Archin Nga | 0.0142 Li (Trung Quốc) |
| 20 Archin Nga | 0.0284 Li (Trung Quốc) |
| 50 Archin Nga | 0.0711 Li (Trung Quốc) |
| 100 Archin Nga | 0.1422 Li (Trung Quốc) |
| 1000 Archin Nga | 1.42 Li (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Archin Nga sang Li (Trung Quốc)
1 Archin Nga = 0.001422 Li (Trung Quốc)
1 Li (Trung Quốc) = 703.04 Archin Nga
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Archin Nga sang Li (Trung Quốc):
15 Archin Nga = 15 × 0.001422 Li (Trung Quốc) = 0.021336 Li (Trung Quốc)