Chuyển đổi Archin Nga sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Archin Nga [Russian archin] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi Archin Nga sang hạt lúa mạch
| Archin Nga [Russian archin] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 Archin Nga | 0.8400 hạt lúa mạch |
| 0.10 Archin Nga | 8.40 hạt lúa mạch |
| 1 Archin Nga | 84.00 hạt lúa mạch |
| 2 Archin Nga | 168.00 hạt lúa mạch |
| 3 Archin Nga | 252.00 hạt lúa mạch |
| 5 Archin Nga | 420.00 hạt lúa mạch |
| 10 Archin Nga | 840.00 hạt lúa mạch |
| 20 Archin Nga | 1680 hạt lúa mạch |
| 50 Archin Nga | 4200 hạt lúa mạch |
| 100 Archin Nga | 8400 hạt lúa mạch |
| 1000 Archin Nga | 84000 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi Archin Nga sang hạt lúa mạch
1 Archin Nga = 84.00 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.011905 Archin Nga
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Archin Nga sang hạt lúa mạch:
15 Archin Nga = 15 × 84.00 hạt lúa mạch = 1260 hạt lúa mạch