Chuyển đổi Archin Nga sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Archin Nga [Russian archin] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Archin Nga sang Bu (Nhật Bản)
| Archin Nga [Russian archin] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 Archin Nga | 2.35 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 Archin Nga | 23.47 Bu (Nhật Bản) |
| 1 Archin Nga | 234.70 Bu (Nhật Bản) |
| 2 Archin Nga | 469.39 Bu (Nhật Bản) |
| 3 Archin Nga | 704.09 Bu (Nhật Bản) |
| 5 Archin Nga | 1173 Bu (Nhật Bản) |
| 10 Archin Nga | 2347 Bu (Nhật Bản) |
| 20 Archin Nga | 4694 Bu (Nhật Bản) |
| 50 Archin Nga | 11735 Bu (Nhật Bản) |
| 100 Archin Nga | 23470 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 Archin Nga | 234696 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Archin Nga sang Bu (Nhật Bản)
1 Archin Nga = 234.70 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.004261 Archin Nga
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Archin Nga sang Bu (Nhật Bản):
15 Archin Nga = 15 × 234.70 Bu (Nhật Bản) = 3520 Bu (Nhật Bản)