Chuyển đổi Archin Nga sang dekamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Archin Nga [Russian archin] sang đơn vị dekamét [dam]
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
Bảng chuyển đổi Archin Nga sang dekamét
| Archin Nga [Russian archin] | dekamét [dam] |
|---|---|
| 0.01 Archin Nga | 0.000711 dekamét |
| 0.10 Archin Nga | 0.007112 dekamét |
| 1 Archin Nga | 0.0711 dekamét |
| 2 Archin Nga | 0.1422 dekamét |
| 3 Archin Nga | 0.2134 dekamét |
| 5 Archin Nga | 0.3556 dekamét |
| 10 Archin Nga | 0.7112 dekamét |
| 20 Archin Nga | 1.42 dekamét |
| 50 Archin Nga | 3.56 dekamét |
| 100 Archin Nga | 7.11 dekamét |
| 1000 Archin Nga | 71.12 dekamét |
Cách chuyển đổi Archin Nga sang dekamét
1 Archin Nga = 0.071120 dekamét
1 dekamét = 14.06 Archin Nga
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Archin Nga sang dekamét:
15 Archin Nga = 15 × 0.071120 dekamét = 1.07 dekamét