Chuyển đổi Archin Nga sang Chi (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Archin Nga [Russian archin] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Archin Nga sang Chi (Đài Loan)
| Archin Nga [Russian archin] | Chi (Đài Loan) [台尺] |
|---|---|
| 0.01 Archin Nga | 0.0235 Chi (Đài Loan) |
| 0.10 Archin Nga | 0.2347 Chi (Đài Loan) |
| 1 Archin Nga | 2.35 Chi (Đài Loan) |
| 2 Archin Nga | 4.69 Chi (Đài Loan) |
| 3 Archin Nga | 7.04 Chi (Đài Loan) |
| 5 Archin Nga | 11.73 Chi (Đài Loan) |
| 10 Archin Nga | 23.47 Chi (Đài Loan) |
| 20 Archin Nga | 46.94 Chi (Đài Loan) |
| 50 Archin Nga | 117.35 Chi (Đài Loan) |
| 100 Archin Nga | 234.70 Chi (Đài Loan) |
| 1000 Archin Nga | 2347 Chi (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Archin Nga sang Chi (Đài Loan)
1 Archin Nga = 2.35 Chi (Đài Loan)
1 Chi (Đài Loan) = 0.426083 Archin Nga
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Archin Nga sang Chi (Đài Loan):
15 Archin Nga = 15 × 2.35 Chi (Đài Loan) = 35.20 Chi (Đài Loan)