Chuyển đổi Archin Nga sang Vershok (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Archin Nga [Russian archin] sang đơn vị Vershok (Nga) [вершок]
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
Bảng chuyển đổi Archin Nga sang Vershok (Nga)
| Archin Nga [Russian archin] | Vershok (Nga) [вершок] |
|---|---|
| 0.01 Archin Nga | 0.1600 Vershok (Nga) |
| 0.10 Archin Nga | 1.60 Vershok (Nga) |
| 1 Archin Nga | 16.00 Vershok (Nga) |
| 2 Archin Nga | 32.00 Vershok (Nga) |
| 3 Archin Nga | 48.00 Vershok (Nga) |
| 5 Archin Nga | 80.00 Vershok (Nga) |
| 10 Archin Nga | 160.00 Vershok (Nga) |
| 20 Archin Nga | 320.00 Vershok (Nga) |
| 50 Archin Nga | 800.00 Vershok (Nga) |
| 100 Archin Nga | 1600 Vershok (Nga) |
| 1000 Archin Nga | 16000 Vershok (Nga) |
Cách chuyển đổi Archin Nga sang Vershok (Nga)
1 Archin Nga = 16.00 Vershok (Nga)
1 Vershok (Nga) = 0.062500 Archin Nga
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Archin Nga sang Vershok (Nga):
15 Archin Nga = 15 × 16.00 Vershok (Nga) = 240.00 Vershok (Nga)