Chuyển đổi Archin Nga sang Ken (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Archin Nga [Russian archin] sang đơn vị Ken (Nhật Bản) [間]
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Bảng chuyển đổi Archin Nga sang Ken (Nhật Bản)
| Archin Nga [Russian archin] | Ken (Nhật Bản) [間] |
|---|---|
| 0.01 Archin Nga | 0.003912 Ken (Nhật Bản) |
| 0.10 Archin Nga | 0.0391 Ken (Nhật Bản) |
| 1 Archin Nga | 0.3912 Ken (Nhật Bản) |
| 2 Archin Nga | 0.7823 Ken (Nhật Bản) |
| 3 Archin Nga | 1.17 Ken (Nhật Bản) |
| 5 Archin Nga | 1.96 Ken (Nhật Bản) |
| 10 Archin Nga | 3.91 Ken (Nhật Bản) |
| 20 Archin Nga | 7.82 Ken (Nhật Bản) |
| 50 Archin Nga | 19.56 Ken (Nhật Bản) |
| 100 Archin Nga | 39.12 Ken (Nhật Bản) |
| 1000 Archin Nga | 391.16 Ken (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Archin Nga sang Ken (Nhật Bản)
1 Archin Nga = 0.391160 Ken (Nhật Bản)
1 Ken (Nhật Bản) = 2.56 Archin Nga
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Archin Nga sang Ken (Nhật Bản):
15 Archin Nga = 15 × 0.391160 Ken (Nhật Bản) = 5.87 Ken (Nhật Bản)