Chuyển đổi Archin Nga sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Archin Nga [Russian archin] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi Archin Nga sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| Archin Nga [Russian archin] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Archin Nga | 0.0227 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 Archin Nga | 0.2267 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 Archin Nga | 2.27 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 Archin Nga | 4.53 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 Archin Nga | 6.80 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 Archin Nga | 11.33 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 Archin Nga | 22.67 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 Archin Nga | 45.34 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 Archin Nga | 113.34 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 Archin Nga | 226.68 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 Archin Nga | 2267 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Archin Nga sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Archin Nga = 2.27 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.441156 Archin Nga
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Archin Nga sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 Archin Nga = 15 × 2.27 Old Norwegian foot (Na Uy) = 34.00 Old Norwegian foot (Na Uy)