Chuyển đổi năm ánh sáng sang parsec
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi năm ánh sáng [ly] sang đơn vị parsec [pc]
năm ánh sáng
Định nghĩa: năm ánh sáng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 năm ánh sáng bằng 9.46073047258e15 mét.
parsec
Định nghĩa: parsec là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 parsec bằng 3.08567758128e16 mét.
Bảng chuyển đổi năm ánh sáng sang parsec
| năm ánh sáng [ly] | parsec [pc] |
|---|---|
| 0.01 năm ánh sáng | 0.003066 parsec |
| 0.10 năm ánh sáng | 0.0307 parsec |
| 1 năm ánh sáng | 0.3066 parsec |
| 2 năm ánh sáng | 0.6132 parsec |
| 3 năm ánh sáng | 0.9198 parsec |
| 5 năm ánh sáng | 1.53 parsec |
| 10 năm ánh sáng | 3.07 parsec |
| 20 năm ánh sáng | 6.13 parsec |
| 50 năm ánh sáng | 15.33 parsec |
| 100 năm ánh sáng | 30.66 parsec |
| 1000 năm ánh sáng | 306.60 parsec |
Cách chuyển đổi năm ánh sáng sang parsec
1 năm ánh sáng = 0.306601 parsec
1 parsec = 3.26 năm ánh sáng
Ví dụ
Chuyển đổi 15 năm ánh sáng sang parsec:
15 năm ánh sáng = 15 × 0.306601 parsec = 4.60 parsec