Chuyển đổi năm ánh sáng sang Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi năm ánh sáng [ly] sang đơn vị Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời [sun]
năm ánh sáng
Định nghĩa: năm ánh sáng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 năm ánh sáng bằng 9.46073047258e15 mét.
Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
Định nghĩa: Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời bằng 149600000000 mét.
Bảng chuyển đổi năm ánh sáng sang Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
| năm ánh sáng [ly] | Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời [sun] |
|---|---|
| 0.01 năm ánh sáng | 632.40 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 0.10 năm ánh sáng | 6324 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 1 năm ánh sáng | 63240 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 2 năm ánh sáng | 126480 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 3 năm ánh sáng | 189721 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 5 năm ánh sáng | 316201 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 10 năm ánh sáng | 632402 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 20 năm ánh sáng | 1264804 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 50 năm ánh sáng | 3162009 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 100 năm ánh sáng | 6324018 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 1000 năm ánh sáng | 63240177 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
Cách chuyển đổi năm ánh sáng sang Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
1 năm ánh sáng = 63240 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
1 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời = 0.000016 năm ánh sáng
Ví dụ
Chuyển đổi 15 năm ánh sáng sang Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời:
15 năm ánh sáng = 15 × 63240 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời = 948603 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời