Chuyển đổi năm ánh sáng sang yard
năm ánh sáng
Định nghĩa: năm ánh sáng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 năm ánh sáng bằng 9.46073047258e15 mét.
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.
Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.
Bảng chuyển đổi năm ánh sáng sang yard
| năm ánh sáng [ly] | yard [yd] |
|---|---|
| 0.01 năm ánh sáng | 103463806568023 yard |
| 0.10 năm ánh sáng | 1034638065680228 yard |
| 1 năm ánh sáng | 10346380656802274 yard |
| 2 năm ánh sáng | 20692761313604548 yard |
| 3 năm ánh sáng | 31039141970406824 yard |
| 5 năm ánh sáng | 51731903284011368 yard |
| 10 năm ánh sáng | 103463806568022736 yard |
| 20 năm ánh sáng | 206927613136045472 yard |
| 50 năm ánh sáng | 517319032840113728 yard |
| 100 năm ánh sáng | 1034638065680227456 yard |
| 1000 năm ánh sáng | 10346380656802273280 yard |
Cách chuyển đổi năm ánh sáng sang yard
1 năm ánh sáng = 10346380656802274 yard
1 yard = 0.000000 năm ánh sáng
Ví dụ
Chuyển đổi 15 năm ánh sáng sang yard:
15 năm ánh sáng = 15 × 10346380656802274 yard = 155195709852034112 yard