Chuyển đổi năm ánh sáng sang megaparsec
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi năm ánh sáng [ly] sang đơn vị megaparsec [Mpc]
năm ánh sáng
Định nghĩa: năm ánh sáng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 năm ánh sáng bằng 9.46073047258e15 mét.
megaparsec
Định nghĩa: megaparsec là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 megaparsec bằng 3.08567758128e22 mét.
Bảng chuyển đổi năm ánh sáng sang megaparsec
| năm ánh sáng [ly] | megaparsec [Mpc] |
|---|---|
| 0.01 năm ánh sáng | 0.000000 megaparsec |
| 0.10 năm ánh sáng | 0.000000 megaparsec |
| 1 năm ánh sáng | 0.000000 megaparsec |
| 2 năm ánh sáng | 0.000001 megaparsec |
| 3 năm ánh sáng | 0.000001 megaparsec |
| 5 năm ánh sáng | 0.000002 megaparsec |
| 10 năm ánh sáng | 0.000003 megaparsec |
| 20 năm ánh sáng | 0.000006 megaparsec |
| 50 năm ánh sáng | 0.000015 megaparsec |
| 100 năm ánh sáng | 0.000031 megaparsec |
| 1000 năm ánh sáng | 0.000307 megaparsec |
Cách chuyển đổi năm ánh sáng sang megaparsec
1 năm ánh sáng = 0.000000 megaparsec
1 megaparsec = 3261564 năm ánh sáng
Ví dụ
Chuyển đổi 15 năm ánh sáng sang megaparsec:
15 năm ánh sáng = 15 × 0.000000 megaparsec = 0.000005 megaparsec