Chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang watt/mét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông [inch] sang đơn vị watt/mét vuông [W/m^2]
Btu (th)/giây/inch vuông
Định nghĩa: Btu (th)/giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây/inch vuông bằng 1634246.1784508 watt/mét vuông.
watt/mét vuông
Định nghĩa: watt/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang watt/mét vuông
| Btu (th)/giây/inch vuông [inch] | watt/mét vuông [W/m^2] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giây/inch vuông | 16342 watt/mét vuông |
| 0.10 Btu (th)/giây/inch vuông | 163425 watt/mét vuông |
| 1 Btu (th)/giây/inch vuông | 1634246 watt/mét vuông |
| 2 Btu (th)/giây/inch vuông | 3268492 watt/mét vuông |
| 3 Btu (th)/giây/inch vuông | 4902739 watt/mét vuông |
| 5 Btu (th)/giây/inch vuông | 8171231 watt/mét vuông |
| 10 Btu (th)/giây/inch vuông | 16342462 watt/mét vuông |
| 20 Btu (th)/giây/inch vuông | 32684924 watt/mét vuông |
| 50 Btu (th)/giây/inch vuông | 81712309 watt/mét vuông |
| 100 Btu (th)/giây/inch vuông | 163424618 watt/mét vuông |
| 1000 Btu (th)/giây/inch vuông | 1634246178 watt/mét vuông |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang watt/mét vuông
1 Btu (th)/giây/inch vuông = 1634246 watt/mét vuông
1 watt/mét vuông = 0.000001 Btu (th)/giây/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây/inch vuông sang watt/mét vuông:
15 Btu (th)/giây/inch vuông = 15 × 1634246 watt/mét vuông = 24513693 watt/mét vuông