Chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang feet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông [inch] sang đơn vị feet [foot]
Btu (th)/giây/inch vuông [inch]
feet [foot]

Btu (th)/giây/inch vuông

Định nghĩa: Btu (th)/giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây/inch vuông bằng 1634246.1784508 watt/mét vuông.

feet

Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 11348.93179479 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang feet

Btu (th)/giây/inch vuông [inch] feet [foot]
0.01 Btu (th)/giây/inch vuông 1.44 feet
0.10 Btu (th)/giây/inch vuông 14.40 feet
1 Btu (th)/giây/inch vuông 144.00 feet
2 Btu (th)/giây/inch vuông 288.00 feet
3 Btu (th)/giây/inch vuông 432.00 feet
5 Btu (th)/giây/inch vuông 720.00 feet
10 Btu (th)/giây/inch vuông 1440 feet
20 Btu (th)/giây/inch vuông 2880 feet
50 Btu (th)/giây/inch vuông 7200 feet
100 Btu (th)/giây/inch vuông 14400 feet
1000 Btu (th)/giây/inch vuông 144000 feet

Cách chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang feet

1 Btu (th)/giây/inch vuông = 144.00 feet

1 feet = 0.006944 Btu (th)/giây/inch vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây/inch vuông sang feet:
15 Btu (th)/giây/inch vuông = 15 × 144.00 feet = 2160 feet

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.