Chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang mã lực/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông [inch] sang đơn vị mã lực/feet vuông [foot]
Btu (th)/giây/inch vuông
Định nghĩa: Btu (th)/giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây/inch vuông bằng 1634246.1784508 watt/mét vuông.
mã lực/feet vuông
Định nghĩa: mã lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực/feet vuông bằng 8026.6466174305 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang mã lực/feet vuông
| Btu (th)/giây/inch vuông [inch] | mã lực/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giây/inch vuông | 2.04 mã lực/feet vuông |
| 0.10 Btu (th)/giây/inch vuông | 20.36 mã lực/feet vuông |
| 1 Btu (th)/giây/inch vuông | 203.60 mã lực/feet vuông |
| 2 Btu (th)/giây/inch vuông | 407.21 mã lực/feet vuông |
| 3 Btu (th)/giây/inch vuông | 610.81 mã lực/feet vuông |
| 5 Btu (th)/giây/inch vuông | 1018 mã lực/feet vuông |
| 10 Btu (th)/giây/inch vuông | 2036 mã lực/feet vuông |
| 20 Btu (th)/giây/inch vuông | 4072 mã lực/feet vuông |
| 50 Btu (th)/giây/inch vuông | 10180 mã lực/feet vuông |
| 100 Btu (th)/giây/inch vuông | 20360 mã lực/feet vuông |
| 1000 Btu (th)/giây/inch vuông | 203603 mã lực/feet vuông |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang mã lực/feet vuông
1 Btu (th)/giây/inch vuông = 203.60 mã lực/feet vuông
1 mã lực/feet vuông = 0.004912 Btu (th)/giây/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây/inch vuông sang mã lực/feet vuông:
15 Btu (th)/giây/inch vuông = 15 × 203.60 mã lực/feet vuông = 3054 mã lực/feet vuông