Chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang watt/inch vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông [inch] sang đơn vị watt/inch vuông [W/in^2]
Btu (th)/giây/inch vuông [inch]
watt/inch vuông [W/in^2]

Btu (th)/giây/inch vuông

Định nghĩa: Btu (th)/giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây/inch vuông bằng 1634246.1784508 watt/mét vuông.

watt/inch vuông

Định nghĩa: watt/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 watt/inch vuông bằng 1550.0031012075 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang watt/inch vuông

Btu (th)/giây/inch vuông [inch] watt/inch vuông [W/in^2]
0.01 Btu (th)/giây/inch vuông 10.54 watt/inch vuông
0.10 Btu (th)/giây/inch vuông 105.44 watt/inch vuông
1 Btu (th)/giây/inch vuông 1054 watt/inch vuông
2 Btu (th)/giây/inch vuông 2109 watt/inch vuông
3 Btu (th)/giây/inch vuông 3163 watt/inch vuông
5 Btu (th)/giây/inch vuông 5272 watt/inch vuông
10 Btu (th)/giây/inch vuông 10544 watt/inch vuông
20 Btu (th)/giây/inch vuông 21087 watt/inch vuông
50 Btu (th)/giây/inch vuông 52718 watt/inch vuông
100 Btu (th)/giây/inch vuông 105435 watt/inch vuông
1000 Btu (th)/giây/inch vuông 1054350 watt/inch vuông

Cách chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang watt/inch vuông

1 Btu (th)/giây/inch vuông = 1054 watt/inch vuông

1 watt/inch vuông = 0.000948 Btu (th)/giây/inch vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây/inch vuông sang watt/inch vuông:
15 Btu (th)/giây/inch vuông = 15 × 1054 watt/inch vuông = 15815 watt/inch vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.