Chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang CHU/giờ/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông [inch] sang đơn vị CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
Btu (th)/giây/inch vuông [inch]
CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]

Btu (th)/giây/inch vuông

Định nghĩa: Btu (th)/giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây/inch vuông bằng 1634246.1784508 watt/mét vuông.

CHU/giờ/feet vuông

Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang CHU/giờ/feet vuông

Btu (th)/giây/inch vuông [inch] CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
0.01 Btu (th)/giây/inch vuông 2878 CHU/giờ/feet vuông
0.10 Btu (th)/giây/inch vuông 28781 CHU/giờ/feet vuông
1 Btu (th)/giây/inch vuông 287807 CHU/giờ/feet vuông
2 Btu (th)/giây/inch vuông 575615 CHU/giờ/feet vuông
3 Btu (th)/giây/inch vuông 863422 CHU/giờ/feet vuông
5 Btu (th)/giây/inch vuông 1439037 CHU/giờ/feet vuông
10 Btu (th)/giây/inch vuông 2878074 CHU/giờ/feet vuông
20 Btu (th)/giây/inch vuông 5756148 CHU/giờ/feet vuông
50 Btu (th)/giây/inch vuông 14390370 CHU/giờ/feet vuông
100 Btu (th)/giây/inch vuông 28780739 CHU/giờ/feet vuông
1000 Btu (th)/giây/inch vuông 287807392 CHU/giờ/feet vuông

Cách chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang CHU/giờ/feet vuông

1 Btu (th)/giây/inch vuông = 287807 CHU/giờ/feet vuông

1 CHU/giờ/feet vuông = 0.000003 Btu (th)/giây/inch vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây/inch vuông sang CHU/giờ/feet vuông:
15 Btu (th)/giây/inch vuông = 15 × 287807 CHU/giờ/feet vuông = 4317111 CHU/giờ/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.