Chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông [inch] sang đơn vị Btu (th)/phút/feet vuông [foot]
Btu (th)/giây/inch vuông
Định nghĩa: Btu (th)/giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây/inch vuông bằng 1634246.1784508 watt/mét vuông.
Btu (th)/phút/feet vuông
Định nghĩa: Btu (th)/phút/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút/feet vuông bằng 189.1488632466 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông
| Btu (th)/giây/inch vuông [inch] | Btu (th)/phút/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giây/inch vuông | 86.40 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 0.10 Btu (th)/giây/inch vuông | 864.00 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 1 Btu (th)/giây/inch vuông | 8640 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 2 Btu (th)/giây/inch vuông | 17280 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 3 Btu (th)/giây/inch vuông | 25920 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 5 Btu (th)/giây/inch vuông | 43200 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 10 Btu (th)/giây/inch vuông | 86400 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 20 Btu (th)/giây/inch vuông | 172800 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 50 Btu (th)/giây/inch vuông | 432000 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 100 Btu (th)/giây/inch vuông | 864000 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 1000 Btu (th)/giây/inch vuông | 8640000 Btu (th)/phút/feet vuông |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông
1 Btu (th)/giây/inch vuông = 8640 Btu (th)/phút/feet vuông
1 Btu (th)/phút/feet vuông = 0.000116 Btu (th)/giây/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây/inch vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông:
15 Btu (th)/giây/inch vuông = 15 × 8640 Btu (th)/phút/feet vuông = 129600 Btu (th)/phút/feet vuông