Chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông [inch] sang đơn vị Btu (th)/giờ/feet vuông [foot]
Btu (th)/giây/inch vuông
Định nghĩa: Btu (th)/giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây/inch vuông bằng 1634246.1784508 watt/mét vuông.
Btu (th)/giờ/feet vuông
Định nghĩa: Btu (th)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ/feet vuông bằng 3.1524810541 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông
| Btu (th)/giây/inch vuông [inch] | Btu (th)/giờ/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giây/inch vuông | 5184 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 0.10 Btu (th)/giây/inch vuông | 51840 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 1 Btu (th)/giây/inch vuông | 518400 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 2 Btu (th)/giây/inch vuông | 1036800 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 3 Btu (th)/giây/inch vuông | 1555200 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 5 Btu (th)/giây/inch vuông | 2592000 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 10 Btu (th)/giây/inch vuông | 5184000 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 20 Btu (th)/giây/inch vuông | 10368000 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 50 Btu (th)/giây/inch vuông | 25920000 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 100 Btu (th)/giây/inch vuông | 51840000 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 1000 Btu (th)/giây/inch vuông | 518400000 Btu (th)/giờ/feet vuông |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông
1 Btu (th)/giây/inch vuông = 518400 Btu (th)/giờ/feet vuông
1 Btu (th)/giờ/feet vuông = 0.000002 Btu (th)/giây/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây/inch vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông:
15 Btu (th)/giây/inch vuông = 15 × 518400 Btu (th)/giờ/feet vuông = 7776000 Btu (th)/giờ/feet vuông