Chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang Btu (IT)/giờ/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông [inch] sang đơn vị Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot]
Btu (th)/giây/inch vuông
Định nghĩa: Btu (th)/giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây/inch vuông bằng 1634246.1784508 watt/mét vuông.
Btu (IT)/giờ/feet vuông
Định nghĩa: Btu (IT)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giờ/feet vuông bằng 3.1545907451 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang Btu (IT)/giờ/feet vuông
| Btu (th)/giây/inch vuông [inch] | Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giây/inch vuông | 5181 Btu (IT)/giờ/feet vuông |
| 0.10 Btu (th)/giây/inch vuông | 51805 Btu (IT)/giờ/feet vuông |
| 1 Btu (th)/giây/inch vuông | 518053 Btu (IT)/giờ/feet vuông |
| 2 Btu (th)/giây/inch vuông | 1036107 Btu (IT)/giờ/feet vuông |
| 3 Btu (th)/giây/inch vuông | 1554160 Btu (IT)/giờ/feet vuông |
| 5 Btu (th)/giây/inch vuông | 2590267 Btu (IT)/giờ/feet vuông |
| 10 Btu (th)/giây/inch vuông | 5180533 Btu (IT)/giờ/feet vuông |
| 20 Btu (th)/giây/inch vuông | 10361066 Btu (IT)/giờ/feet vuông |
| 50 Btu (th)/giây/inch vuông | 25902666 Btu (IT)/giờ/feet vuông |
| 100 Btu (th)/giây/inch vuông | 51805331 Btu (IT)/giờ/feet vuông |
| 1000 Btu (th)/giây/inch vuông | 518053310 Btu (IT)/giờ/feet vuông |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang Btu (IT)/giờ/feet vuông
1 Btu (th)/giây/inch vuông = 518053 Btu (IT)/giờ/feet vuông
1 Btu (IT)/giờ/feet vuông = 0.000002 Btu (th)/giây/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây/inch vuông sang Btu (IT)/giờ/feet vuông:
15 Btu (th)/giây/inch vuông = 15 × 518053 Btu (IT)/giờ/feet vuông = 7770800 Btu (IT)/giờ/feet vuông