Chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang milimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông [inch] sang đơn vị milimét [millimeter]
Btu (th)/giây/inch vuông
Định nghĩa: Btu (th)/giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây/inch vuông bằng 1634246.1784508 watt/mét vuông.
milimét
Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 2.77778e-5 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang milimét
| Btu (th)/giây/inch vuông [inch] | milimét [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giây/inch vuông | 588328154 milimét |
| 0.10 Btu (th)/giây/inch vuông | 5883281536 milimét |
| 1 Btu (th)/giây/inch vuông | 58832815358 milimét |
| 2 Btu (th)/giây/inch vuông | 117665630716 milimét |
| 3 Btu (th)/giây/inch vuông | 176498446074 milimét |
| 5 Btu (th)/giây/inch vuông | 294164076790 milimét |
| 10 Btu (th)/giây/inch vuông | 588328153580 milimét |
| 20 Btu (th)/giây/inch vuông | 1176656307160 milimét |
| 50 Btu (th)/giây/inch vuông | 2941640767899 milimét |
| 100 Btu (th)/giây/inch vuông | 5883281535798 milimét |
| 1000 Btu (th)/giây/inch vuông | 58832815357977 milimét |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang milimét
1 Btu (th)/giây/inch vuông = 58832815358 milimét
1 milimét = 0.000000 Btu (th)/giây/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây/inch vuông sang milimét:
15 Btu (th)/giây/inch vuông = 15 × 58832815358 milimét = 882492230370 milimét