Chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang Btu (IT)/giây/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông [inch] sang đơn vị Btu (IT)/giây/feet vuông [foot]
Btu (th)/giây/inch vuông [inch]
Btu (IT)/giây/feet vuông [foot]

Btu (th)/giây/inch vuông

Định nghĩa: Btu (th)/giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây/inch vuông bằng 1634246.1784508 watt/mét vuông.

Btu (IT)/giây/feet vuông

Định nghĩa: Btu (IT)/giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây/feet vuông bằng 11356.526682221 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang Btu (IT)/giây/feet vuông

Btu (th)/giây/inch vuông [inch] Btu (IT)/giây/feet vuông [foot]
0.01 Btu (th)/giây/inch vuông 1.44 Btu (IT)/giây/feet vuông
0.10 Btu (th)/giây/inch vuông 14.39 Btu (IT)/giây/feet vuông
1 Btu (th)/giây/inch vuông 143.90 Btu (IT)/giây/feet vuông
2 Btu (th)/giây/inch vuông 287.81 Btu (IT)/giây/feet vuông
3 Btu (th)/giây/inch vuông 431.71 Btu (IT)/giây/feet vuông
5 Btu (th)/giây/inch vuông 719.52 Btu (IT)/giây/feet vuông
10 Btu (th)/giây/inch vuông 1439 Btu (IT)/giây/feet vuông
20 Btu (th)/giây/inch vuông 2878 Btu (IT)/giây/feet vuông
50 Btu (th)/giây/inch vuông 7195 Btu (IT)/giây/feet vuông
100 Btu (th)/giây/inch vuông 14390 Btu (IT)/giây/feet vuông
1000 Btu (th)/giây/inch vuông 143904 Btu (IT)/giây/feet vuông

Cách chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang Btu (IT)/giây/feet vuông

1 Btu (th)/giây/inch vuông = 143.90 Btu (IT)/giây/feet vuông

1 Btu (IT)/giây/feet vuông = 0.006949 Btu (th)/giây/inch vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây/inch vuông sang Btu (IT)/giây/feet vuông:
15 Btu (th)/giây/inch vuông = 15 × 143.90 Btu (IT)/giây/feet vuông = 2159 Btu (IT)/giây/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.