Chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang dyne/giờ/centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông [inch] sang đơn vị dyne/giờ/centimét [dyne/hour/centimeter]
Btu (th)/giây/inch vuông
Định nghĩa: Btu (th)/giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây/inch vuông bằng 1634246.1784508 watt/mét vuông.
dyne/giờ/centimét
Định nghĩa: dyne/giờ/centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 dyne/giờ/centimét bằng 2.7777777777778e-7 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang dyne/giờ/centimét
| Btu (th)/giây/inch vuông [inch] | dyne/giờ/centimét [dyne/hour/centimeter] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giây/inch vuông | 58832862424 dyne/giờ/centimét |
| 0.10 Btu (th)/giây/inch vuông | 588328624242 dyne/giờ/centimét |
| 1 Btu (th)/giây/inch vuông | 5883286242423 dyne/giờ/centimét |
| 2 Btu (th)/giây/inch vuông | 11766572484846 dyne/giờ/centimét |
| 3 Btu (th)/giây/inch vuông | 17649858727268 dyne/giờ/centimét |
| 5 Btu (th)/giây/inch vuông | 29416431212114 dyne/giờ/centimét |
| 10 Btu (th)/giây/inch vuông | 58832862424228 dyne/giờ/centimét |
| 20 Btu (th)/giây/inch vuông | 117665724848457 dyne/giờ/centimét |
| 50 Btu (th)/giây/inch vuông | 294164312121142 dyne/giờ/centimét |
| 100 Btu (th)/giây/inch vuông | 588328624242283 dyne/giờ/centimét |
| 1000 Btu (th)/giây/inch vuông | 5883286242422833 dyne/giờ/centimét |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang dyne/giờ/centimét
1 Btu (th)/giây/inch vuông = 5883286242423 dyne/giờ/centimét
1 dyne/giờ/centimét = 0.000000 Btu (th)/giây/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây/inch vuông sang dyne/giờ/centimét:
15 Btu (th)/giây/inch vuông = 15 × 5883286242423 dyne/giờ/centimét = 88249293636342 dyne/giờ/centimét