Chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông [inch] sang đơn vị feet [foot]
Btu (th)/giây/inch vuông
Định nghĩa: Btu (th)/giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây/inch vuông bằng 1634246.1784508 watt/mét vuông.
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 0.2432317156 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang feet
| Btu (th)/giây/inch vuông [inch] | feet [foot] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giây/inch vuông | 67189 feet |
| 0.10 Btu (th)/giây/inch vuông | 671889 feet |
| 1 Btu (th)/giây/inch vuông | 6718886 feet |
| 2 Btu (th)/giây/inch vuông | 13437772 feet |
| 3 Btu (th)/giây/inch vuông | 20156658 feet |
| 5 Btu (th)/giây/inch vuông | 33594430 feet |
| 10 Btu (th)/giây/inch vuông | 67188860 feet |
| 20 Btu (th)/giây/inch vuông | 134377721 feet |
| 50 Btu (th)/giây/inch vuông | 335944302 feet |
| 100 Btu (th)/giây/inch vuông | 671888604 feet |
| 1000 Btu (th)/giây/inch vuông | 6718886040 feet |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang feet
1 Btu (th)/giây/inch vuông = 6718886 feet
1 feet = 0.000000 Btu (th)/giây/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây/inch vuông sang feet:
15 Btu (th)/giây/inch vuông = 15 × 6718886 feet = 100783291 feet