Chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang kilocalo (IT)/giờ/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông [inch] sang đơn vị kilocalo (IT)/giờ/feet vuông [foot]
Btu (th)/giây/inch vuông [inch]
kilocalo (IT)/giờ/feet vuông [foot]

Btu (th)/giây/inch vuông

Định nghĩa: Btu (th)/giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây/inch vuông bằng 1634246.1784508 watt/mét vuông.

kilocalo (IT)/giờ/feet vuông

Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông bằng 12.5184278205 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang kilocalo (IT)/giờ/feet vuông

Btu (th)/giây/inch vuông [inch] kilocalo (IT)/giờ/feet vuông [foot]
0.01 Btu (th)/giây/inch vuông 1305 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
0.10 Btu (th)/giây/inch vuông 13055 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
1 Btu (th)/giây/inch vuông 130547 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
2 Btu (th)/giây/inch vuông 261094 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
3 Btu (th)/giây/inch vuông 391642 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
5 Btu (th)/giây/inch vuông 652736 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
10 Btu (th)/giây/inch vuông 1305472 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
20 Btu (th)/giây/inch vuông 2610945 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
50 Btu (th)/giây/inch vuông 6527362 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
100 Btu (th)/giây/inch vuông 13054724 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
1000 Btu (th)/giây/inch vuông 130547238 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông

Cách chuyển đổi Btu (th)/giây/inch vuông sang kilocalo (IT)/giờ/feet vuông

1 Btu (th)/giây/inch vuông = 130547 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông

1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông = 0.000008 Btu (th)/giây/inch vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/giây/inch vuông sang kilocalo (IT)/giờ/feet vuông:
15 Btu (th)/giây/inch vuông = 15 × 130547 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông = 1958209 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.