Chuyển đổi hải lý/gallon (Mỹ) sang mét/quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý/gallon (Mỹ) [(US)] sang đơn vị mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)]
hải lý/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hải lý/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/quart (Mỹ)
Định nghĩa: mét/quart (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi hải lý/gallon (Mỹ) sang mét/quart (Mỹ)
| hải lý/gallon (Mỹ) [(US)] | mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)] |
|---|---|
| 0.01 hải lý/gallon (Mỹ) | 4.63 mét/quart (Mỹ) |
| 0.10 hải lý/gallon (Mỹ) | 46.33 mét/quart (Mỹ) |
| 1 hải lý/gallon (Mỹ) | 463.31 mét/quart (Mỹ) |
| 2 hải lý/gallon (Mỹ) | 926.62 mét/quart (Mỹ) |
| 3 hải lý/gallon (Mỹ) | 1390 mét/quart (Mỹ) |
| 5 hải lý/gallon (Mỹ) | 2317 mét/quart (Mỹ) |
| 10 hải lý/gallon (Mỹ) | 4633 mét/quart (Mỹ) |
| 20 hải lý/gallon (Mỹ) | 9266 mét/quart (Mỹ) |
| 50 hải lý/gallon (Mỹ) | 23166 mét/quart (Mỹ) |
| 100 hải lý/gallon (Mỹ) | 46331 mét/quart (Mỹ) |
| 1000 hải lý/gallon (Mỹ) | 463311 mét/quart (Mỹ) |
Cách chuyển đổi hải lý/gallon (Mỹ) sang mét/quart (Mỹ)
1 hải lý/gallon (Mỹ) = 463.31 mét/quart (Mỹ)
1 mét/quart (Mỹ) = 0.002158 hải lý/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý/gallon (Mỹ) sang mét/quart (Mỹ):
15 hải lý/gallon (Mỹ) = 15 × 463.31 mét/quart (Mỹ) = 6950 mét/quart (Mỹ)