Chuyển đổi hải lý/gallon (Mỹ) sang mét/cốc (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý/gallon (Mỹ) [(US)] sang đơn vị mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)]
hải lý/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hải lý/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/cốc (Mỹ)
Định nghĩa: mét/cốc (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi hải lý/gallon (Mỹ) sang mét/cốc (Mỹ)
| hải lý/gallon (Mỹ) [(US)] | mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)] |
|---|---|
| 0.01 hải lý/gallon (Mỹ) | 1.16 mét/cốc (Mỹ) |
| 0.10 hải lý/gallon (Mỹ) | 11.58 mét/cốc (Mỹ) |
| 1 hải lý/gallon (Mỹ) | 115.83 mét/cốc (Mỹ) |
| 2 hải lý/gallon (Mỹ) | 231.66 mét/cốc (Mỹ) |
| 3 hải lý/gallon (Mỹ) | 347.48 mét/cốc (Mỹ) |
| 5 hải lý/gallon (Mỹ) | 579.14 mét/cốc (Mỹ) |
| 10 hải lý/gallon (Mỹ) | 1158 mét/cốc (Mỹ) |
| 20 hải lý/gallon (Mỹ) | 2317 mét/cốc (Mỹ) |
| 50 hải lý/gallon (Mỹ) | 5791 mét/cốc (Mỹ) |
| 100 hải lý/gallon (Mỹ) | 11583 mét/cốc (Mỹ) |
| 1000 hải lý/gallon (Mỹ) | 115828 mét/cốc (Mỹ) |
Cách chuyển đổi hải lý/gallon (Mỹ) sang mét/cốc (Mỹ)
1 hải lý/gallon (Mỹ) = 115.83 mét/cốc (Mỹ)
1 mét/cốc (Mỹ) = 0.008634 hải lý/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý/gallon (Mỹ) sang mét/cốc (Mỹ):
15 hải lý/gallon (Mỹ) = 15 × 115.83 mét/cốc (Mỹ) = 1737 mét/cốc (Mỹ)