Chuyển đổi therm sang joule
therm
Định nghĩa: therm là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm bằng 105505600 joule.
joule
Định nghĩa: joule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Lịch sử/nguồn gốc: Đơn vị này, Joule, được đặt tên theo tên James Prescott Joule, một nhà vật lý và toán học người Anh, người đã giúp phát triển thang Kelvin. Ông Cũng phát hiện ra mối quan hệ giữa nhiệt và công việc cơ khí, dẫn đến định luật bảo tồn năng lượng, và sau đó là định luật đầu tiên của Nhiệt động lực học.
Cách sử dụng hiện tại: Là một đơn vị có nguồn gốc si, Joule được sử dụng trong nhiều bối cảnh khoa học khác nhau. Ví dụ thực tế về đo năng lượng sử dụng Joules bao gồm năng lượng cần thiết để nâng vật thể, năng lượng được giải phóng khi vật thể rơi xuống, nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ và động năng của vật thể chuyển động.
Bảng chuyển đổi therm sang joule
| therm [therm] | joule [J] |
|---|---|
| 0.01 therm | 1055056 joule |
| 0.10 therm | 10550560 joule |
| 1 therm | 105505600 joule |
| 2 therm | 211011200 joule |
| 3 therm | 316516800 joule |
| 5 therm | 527528000 joule |
| 10 therm | 1055056000 joule |
| 20 therm | 2110112000 joule |
| 50 therm | 5275280000 joule |
| 100 therm | 10550560000 joule |
| 1000 therm | 105505600000 joule |
Cách chuyển đổi therm sang joule
1 therm = 105505600 joule
1 joule = 0.000000 therm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 therm sang joule:
15 therm = 15 × 105505600 joule = 1582584000 joule