Chuyển đổi therm sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi therm [therm] sang đơn vị tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) [(US)]
therm
Định nghĩa: therm là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm bằng 105505600 joule.
tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
Định nghĩa: tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) bằng 6383087908.3509 joule.
Bảng chuyển đổi therm sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
| therm [therm] | tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 therm | 0.000165 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 0.10 therm | 0.001653 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 1 therm | 0.0165 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 2 therm | 0.0331 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 3 therm | 0.0496 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 5 therm | 0.0826 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 10 therm | 0.1653 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 20 therm | 0.3306 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 50 therm | 0.8264 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 100 therm | 1.65 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 1000 therm | 16.53 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi therm sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
1 therm = 0.016529 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
1 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) = 60.50 therm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 therm sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ):
15 therm = 15 × 0.016529 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) = 0.247934 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)