Chuyển đổi therm sang kilojoule
therm
Định nghĩa: therm là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm bằng 105505600 joule.
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
Bảng chuyển đổi therm sang kilojoule
| therm [therm] | kilojoule [kJ] |
|---|---|
| 0.01 therm | 1055 kilojoule |
| 0.10 therm | 10551 kilojoule |
| 1 therm | 105506 kilojoule |
| 2 therm | 211011 kilojoule |
| 3 therm | 316517 kilojoule |
| 5 therm | 527528 kilojoule |
| 10 therm | 1055056 kilojoule |
| 20 therm | 2110112 kilojoule |
| 50 therm | 5275280 kilojoule |
| 100 therm | 10550560 kilojoule |
| 1000 therm | 105505600 kilojoule |
Cách chuyển đổi therm sang kilojoule
1 therm = 105506 kilojoule
1 kilojoule = 0.000009 therm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 therm sang kilojoule:
15 therm = 15 × 105506 kilojoule = 1582584 kilojoule