Chuyển đổi kilowatt-giờ sang therm (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilowatt-giờ [kW*h] sang đơn vị therm (Mỹ) [therm (US)]
kilowatt-giờ
Định nghĩa: kilowatt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilowatt-giờ bằng 3600000 joule.
therm (Mỹ)
Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.
Bảng chuyển đổi kilowatt-giờ sang therm (Mỹ)
| kilowatt-giờ [kW*h] | therm (Mỹ) [therm (US)] |
|---|---|
| 0.01 kilowatt-giờ | 0.000341 therm (Mỹ) |
| 0.10 kilowatt-giờ | 0.003413 therm (Mỹ) |
| 1 kilowatt-giờ | 0.0341 therm (Mỹ) |
| 2 kilowatt-giờ | 0.0683 therm (Mỹ) |
| 3 kilowatt-giờ | 0.1024 therm (Mỹ) |
| 5 kilowatt-giờ | 0.1706 therm (Mỹ) |
| 10 kilowatt-giờ | 0.3413 therm (Mỹ) |
| 20 kilowatt-giờ | 0.6826 therm (Mỹ) |
| 50 kilowatt-giờ | 1.71 therm (Mỹ) |
| 100 kilowatt-giờ | 3.41 therm (Mỹ) |
| 1000 kilowatt-giờ | 34.13 therm (Mỹ) |
Cách chuyển đổi kilowatt-giờ sang therm (Mỹ)
1 kilowatt-giờ = 0.034130 therm (Mỹ)
1 therm (Mỹ) = 29.30 kilowatt-giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilowatt-giờ sang therm (Mỹ):
15 kilowatt-giờ = 15 × 0.034130 therm (Mỹ) = 0.511943 therm (Mỹ)