Chuyển đổi kilowatt-giờ sang kilocalo (th)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilowatt-giờ [kW*h] sang đơn vị kilocalo (th) [kcal (th)]
kilowatt-giờ
Định nghĩa: kilowatt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilowatt-giờ bằng 3600000 joule.
kilocalo (th)
Định nghĩa: kilocalo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th) bằng 4184 joule.
Bảng chuyển đổi kilowatt-giờ sang kilocalo (th)
| kilowatt-giờ [kW*h] | kilocalo (th) [kcal (th)] |
|---|---|
| 0.01 kilowatt-giờ | 8.60 kilocalo (th) |
| 0.10 kilowatt-giờ | 86.04 kilocalo (th) |
| 1 kilowatt-giờ | 860.42 kilocalo (th) |
| 2 kilowatt-giờ | 1721 kilocalo (th) |
| 3 kilowatt-giờ | 2581 kilocalo (th) |
| 5 kilowatt-giờ | 4302 kilocalo (th) |
| 10 kilowatt-giờ | 8604 kilocalo (th) |
| 20 kilowatt-giờ | 17208 kilocalo (th) |
| 50 kilowatt-giờ | 43021 kilocalo (th) |
| 100 kilowatt-giờ | 86042 kilocalo (th) |
| 1000 kilowatt-giờ | 860421 kilocalo (th) |
Cách chuyển đổi kilowatt-giờ sang kilocalo (th)
1 kilowatt-giờ = 860.42 kilocalo (th)
1 kilocalo (th) = 0.001162 kilowatt-giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilowatt-giờ sang kilocalo (th):
15 kilowatt-giờ = 15 × 860.42 kilocalo (th) = 12906 kilocalo (th)