Chuyển đổi kilowatt-giờ sang therm (EC)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilowatt-giờ [kW*h] sang đơn vị therm (EC) [therm (EC)]
kilowatt-giờ
Định nghĩa: kilowatt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilowatt-giờ bằng 3600000 joule.
therm (EC)
Định nghĩa: therm (EC) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (EC) bằng 105505600 joule.
Bảng chuyển đổi kilowatt-giờ sang therm (EC)
| kilowatt-giờ [kW*h] | therm (EC) [therm (EC)] |
|---|---|
| 0.01 kilowatt-giờ | 0.000341 therm (EC) |
| 0.10 kilowatt-giờ | 0.003412 therm (EC) |
| 1 kilowatt-giờ | 0.0341 therm (EC) |
| 2 kilowatt-giờ | 0.0682 therm (EC) |
| 3 kilowatt-giờ | 0.1024 therm (EC) |
| 5 kilowatt-giờ | 0.1706 therm (EC) |
| 10 kilowatt-giờ | 0.3412 therm (EC) |
| 20 kilowatt-giờ | 0.6824 therm (EC) |
| 50 kilowatt-giờ | 1.71 therm (EC) |
| 100 kilowatt-giờ | 3.41 therm (EC) |
| 1000 kilowatt-giờ | 34.12 therm (EC) |
Cách chuyển đổi kilowatt-giờ sang therm (EC)
1 kilowatt-giờ = 0.034121 therm (EC)
1 therm (EC) = 29.31 kilowatt-giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilowatt-giờ sang therm (EC):
15 kilowatt-giờ = 15 × 0.034121 therm (EC) = 0.511821 therm (EC)