Chuyển đổi kilowatt-giờ sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilowatt-giờ [kW*h] sang đơn vị tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) [(US)]
kilowatt-giờ
Định nghĩa: kilowatt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilowatt-giờ bằng 3600000 joule.
tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
Định nghĩa: tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) bằng 6383087908.3509 joule.
Bảng chuyển đổi kilowatt-giờ sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
| kilowatt-giờ [kW*h] | tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 kilowatt-giờ | 0.000006 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 0.10 kilowatt-giờ | 0.000056 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 1 kilowatt-giờ | 0.000564 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 2 kilowatt-giờ | 0.001128 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 3 kilowatt-giờ | 0.001692 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 5 kilowatt-giờ | 0.002820 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 10 kilowatt-giờ | 0.005640 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 20 kilowatt-giờ | 0.0113 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 50 kilowatt-giờ | 0.0282 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 100 kilowatt-giờ | 0.0564 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 1000 kilowatt-giờ | 0.5640 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi kilowatt-giờ sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
1 kilowatt-giờ = 0.000564 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
1 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) = 1773 kilowatt-giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilowatt-giờ sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ):
15 kilowatt-giờ = 15 × 0.000564 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) = 0.008460 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)