Chuyển đổi kilowatt-giờ sang joule
kilowatt-giờ
Định nghĩa: kilowatt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilowatt-giờ bằng 3600000 joule.
joule
Định nghĩa: joule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Lịch sử/nguồn gốc: Đơn vị này, Joule, được đặt tên theo tên James Prescott Joule, một nhà vật lý và toán học người Anh, người đã giúp phát triển thang Kelvin. Ông Cũng phát hiện ra mối quan hệ giữa nhiệt và công việc cơ khí, dẫn đến định luật bảo tồn năng lượng, và sau đó là định luật đầu tiên của Nhiệt động lực học.
Cách sử dụng hiện tại: Là một đơn vị có nguồn gốc si, Joule được sử dụng trong nhiều bối cảnh khoa học khác nhau. Ví dụ thực tế về đo năng lượng sử dụng Joules bao gồm năng lượng cần thiết để nâng vật thể, năng lượng được giải phóng khi vật thể rơi xuống, nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ và động năng của vật thể chuyển động.
Bảng chuyển đổi kilowatt-giờ sang joule
| kilowatt-giờ [kW*h] | joule [J] |
|---|---|
| 0.01 kilowatt-giờ | 36000 joule |
| 0.10 kilowatt-giờ | 360000 joule |
| 1 kilowatt-giờ | 3600000 joule |
| 2 kilowatt-giờ | 7200000 joule |
| 3 kilowatt-giờ | 10800000 joule |
| 5 kilowatt-giờ | 18000000 joule |
| 10 kilowatt-giờ | 36000000 joule |
| 20 kilowatt-giờ | 72000000 joule |
| 50 kilowatt-giờ | 180000000 joule |
| 100 kilowatt-giờ | 360000000 joule |
| 1000 kilowatt-giờ | 3600000000 joule |
Cách chuyển đổi kilowatt-giờ sang joule
1 kilowatt-giờ = 3600000 joule
1 joule = 0.000000 kilowatt-giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilowatt-giờ sang joule:
15 kilowatt-giờ = 15 × 3600000 joule = 54000000 joule