Chuyển đổi kilowatt-giờ sang mã lực giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilowatt-giờ [kW*h] sang đơn vị mã lực giờ [hp*h]
kilowatt-giờ [kW*h]
mã lực giờ [hp*h]

kilowatt-giờ

Định nghĩa: kilowatt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilowatt-giờ bằng 3600000 joule.

mã lực giờ

Định nghĩa: mã lực giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực giờ bằng 2684519.5368856 joule.

Bảng chuyển đổi kilowatt-giờ sang mã lực giờ

kilowatt-giờ [kW*h] mã lực giờ [hp*h]
0.01 kilowatt-giờ 0.0134 mã lực giờ
0.10 kilowatt-giờ 0.1341 mã lực giờ
1 kilowatt-giờ 1.34 mã lực giờ
2 kilowatt-giờ 2.68 mã lực giờ
3 kilowatt-giờ 4.02 mã lực giờ
5 kilowatt-giờ 6.71 mã lực giờ
10 kilowatt-giờ 13.41 mã lực giờ
20 kilowatt-giờ 26.82 mã lực giờ
50 kilowatt-giờ 67.05 mã lực giờ
100 kilowatt-giờ 134.10 mã lực giờ
1000 kilowatt-giờ 1341 mã lực giờ

Cách chuyển đổi kilowatt-giờ sang mã lực giờ

1 kilowatt-giờ = 1.34 mã lực giờ

1 mã lực giờ = 0.745700 kilowatt-giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilowatt-giờ sang mã lực giờ:
15 kilowatt-giờ = 15 × 1.34 mã lực giờ = 20.12 mã lực giờ

Chuyển đổi kilowatt-giờ sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.