Chuyển đổi centimét sang kilojoule
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 0.0980665 joule.
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
Bảng chuyển đổi centimét sang kilojoule
| centimét [centimeter] | kilojoule [kJ] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 0.000001 kilojoule |
| 0.10 centimét | 0.000010 kilojoule |
| 1 centimét | 0.000098 kilojoule |
| 2 centimét | 0.000196 kilojoule |
| 3 centimét | 0.000294 kilojoule |
| 5 centimét | 0.000490 kilojoule |
| 10 centimét | 0.000981 kilojoule |
| 20 centimét | 0.001961 kilojoule |
| 50 centimét | 0.004903 kilojoule |
| 100 centimét | 0.009807 kilojoule |
| 1000 centimét | 0.0981 kilojoule |
Cách chuyển đổi centimét sang kilojoule
1 centimét = 0.000098 kilojoule
1 kilojoule = 10197 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang kilojoule:
15 centimét = 15 × 0.000098 kilojoule = 0.001471 kilojoule