Chuyển đổi centimét sang inch-pound
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị inch-pound [in*lbf]
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 0.0980665 joule.
inch-pound
Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.
Bảng chuyển đổi centimét sang inch-pound
| centimét [centimeter] | inch-pound [in*lbf] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 0.008680 inch-pound |
| 0.10 centimét | 0.0868 inch-pound |
| 1 centimét | 0.8680 inch-pound |
| 2 centimét | 1.74 inch-pound |
| 3 centimét | 2.60 inch-pound |
| 5 centimét | 4.34 inch-pound |
| 10 centimét | 8.68 inch-pound |
| 20 centimét | 17.36 inch-pound |
| 50 centimét | 43.40 inch-pound |
| 100 centimét | 86.80 inch-pound |
| 1000 centimét | 867.96 inch-pound |
Cách chuyển đổi centimét sang inch-pound
1 centimét = 0.867962 inch-pound
1 inch-pound = 1.15 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang inch-pound:
15 centimét = 15 × 0.867962 inch-pound = 13.02 inch-pound