Chuyển đổi gigajoule sang inch-ounce
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gigajoule [GJ] sang đơn vị inch-ounce [in*ozf]
gigajoule
Định nghĩa: gigajoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gigajoule bằng 1000000000 joule.
inch-ounce
Định nghĩa: inch-ounce là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-ounce bằng 0.0070615518 joule.
Bảng chuyển đổi gigajoule sang inch-ounce
| gigajoule [GJ] | inch-ounce [in*ozf] |
|---|---|
| 0.01 gigajoule | 1416119329 inch-ounce |
| 0.10 gigajoule | 14161193295 inch-ounce |
| 1 gigajoule | 141611932947 inch-ounce |
| 2 gigajoule | 283223865893 inch-ounce |
| 3 gigajoule | 424835798840 inch-ounce |
| 5 gigajoule | 708059664733 inch-ounce |
| 10 gigajoule | 1416119329465 inch-ounce |
| 20 gigajoule | 2832238658930 inch-ounce |
| 50 gigajoule | 7080596647326 inch-ounce |
| 100 gigajoule | 14161193294652 inch-ounce |
| 1000 gigajoule | 141611932946523 inch-ounce |
Cách chuyển đổi gigajoule sang inch-ounce
1 gigajoule = 141611932947 inch-ounce
1 inch-ounce = 0.000000 gigajoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gigajoule sang inch-ounce:
15 gigajoule = 15 × 141611932947 inch-ounce = 2124178994198 inch-ounce