Chuyển đổi kilobyte/giây sang megabyte/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilobyte/giây [kB/s] sang đơn vị megabyte/giây [MB/s]
kilobyte/giây
Định nghĩa: kilobyte/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 kilobyte/giây bằng 8192 bit/giây.
megabyte/giây
Định nghĩa: megabyte/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 megabyte/giây bằng 8388608 bit/giây.
Bảng chuyển đổi kilobyte/giây sang megabyte/giây
| kilobyte/giây [kB/s] | megabyte/giây [MB/s] |
|---|---|
| 0.01 kilobyte/giây | 0.000010 megabyte/giây |
| 0.10 kilobyte/giây | 0.000098 megabyte/giây |
| 1 kilobyte/giây | 0.000977 megabyte/giây |
| 2 kilobyte/giây | 0.001953 megabyte/giây |
| 3 kilobyte/giây | 0.002930 megabyte/giây |
| 5 kilobyte/giây | 0.004883 megabyte/giây |
| 10 kilobyte/giây | 0.009766 megabyte/giây |
| 20 kilobyte/giây | 0.0195 megabyte/giây |
| 50 kilobyte/giây | 0.0488 megabyte/giây |
| 100 kilobyte/giây | 0.0977 megabyte/giây |
| 1000 kilobyte/giây | 0.9766 megabyte/giây |
Cách chuyển đổi kilobyte/giây sang megabyte/giây
1 kilobyte/giây = 0.000977 megabyte/giây
1 megabyte/giây = 1024 kilobyte/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilobyte/giây sang megabyte/giây:
15 kilobyte/giây = 15 × 0.000977 megabyte/giây = 0.014648 megabyte/giây