Chuyển đổi kilobyte/giây sang megabit/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilobyte/giây [kB/s] sang đơn vị megabit/giây [Mb/s]
kilobyte/giây
Định nghĩa: kilobyte/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 kilobyte/giây bằng 8192 bit/giây.
megabit/giây
Định nghĩa: megabit/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 megabit/giây bằng 1048576 bit/giây.
Bảng chuyển đổi kilobyte/giây sang megabit/giây
| kilobyte/giây [kB/s] | megabit/giây [Mb/s] |
|---|---|
| 0.01 kilobyte/giây | 0.000078 megabit/giây |
| 0.10 kilobyte/giây | 0.000781 megabit/giây |
| 1 kilobyte/giây | 0.007812 megabit/giây |
| 2 kilobyte/giây | 0.0156 megabit/giây |
| 3 kilobyte/giây | 0.0234 megabit/giây |
| 5 kilobyte/giây | 0.0391 megabit/giây |
| 10 kilobyte/giây | 0.0781 megabit/giây |
| 20 kilobyte/giây | 0.1562 megabit/giây |
| 50 kilobyte/giây | 0.3906 megabit/giây |
| 100 kilobyte/giây | 0.7812 megabit/giây |
| 1000 kilobyte/giây | 7.81 megabit/giây |
Cách chuyển đổi kilobyte/giây sang megabit/giây
1 kilobyte/giây = 0.007812 megabit/giây
1 megabit/giây = 128.00 kilobyte/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilobyte/giây sang megabit/giây:
15 kilobyte/giây = 15 × 0.007812 megabit/giây = 0.117188 megabit/giây