Chuyển đổi GGP sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GGP [Guernsey Pound] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi GGP sang NOK
| GGP [Guernsey Pound] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 GGP | 0.1259 NOK |
| 0.10 GGP | 1.26 NOK |
| 1 GGP | 12.59 NOK |
| 2 GGP | 25.18 NOK |
| 3 GGP | 37.77 NOK |
| 5 GGP | 62.95 NOK |
| 10 GGP | 125.91 NOK |
| 20 GGP | 251.82 NOK |
| 50 GGP | 629.54 NOK |
| 100 GGP | 1259 NOK |
| 1000 GGP | 12591 NOK |
Cách chuyển đổi GGP sang NOK
1 GGP = 12.59 NOK
1 NOK = 0.079423 GGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GGP sang NOK:
15 GGP = 15 × 12.59 NOK = 188.86 NOK