Chuyển đổi GGP sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GGP [Guernsey Pound] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi GGP sang CVE
| GGP [Guernsey Pound] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 GGP | 1.29 CVE |
| 0.10 GGP | 12.93 CVE |
| 1 GGP | 129.32 CVE |
| 2 GGP | 258.64 CVE |
| 3 GGP | 387.95 CVE |
| 5 GGP | 646.59 CVE |
| 10 GGP | 1293 CVE |
| 20 GGP | 2586 CVE |
| 50 GGP | 6466 CVE |
| 100 GGP | 12932 CVE |
| 1000 GGP | 129318 CVE |
Cách chuyển đổi GGP sang CVE
1 GGP = 129.32 CVE
1 CVE = 0.007733 GGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GGP sang CVE:
15 GGP = 15 × 129.32 CVE = 1940 CVE