Chuyển đổi GGP sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GGP [Guernsey Pound] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi GGP sang CVE
| GGP [Guernsey Pound] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 GGP | 1.32 CVE |
| 0.10 GGP | 13.20 CVE |
| 1 GGP | 131.95 CVE |
| 2 GGP | 263.91 CVE |
| 3 GGP | 395.86 CVE |
| 5 GGP | 659.76 CVE |
| 10 GGP | 1320 CVE |
| 20 GGP | 2639 CVE |
| 50 GGP | 6598 CVE |
| 100 GGP | 13195 CVE |
| 1000 GGP | 131953 CVE |
Cách chuyển đổi GGP sang CVE
1 GGP = 131.95 CVE
1 CVE = 0.007578 GGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GGP sang CVE:
15 GGP = 15 × 131.95 CVE = 1979 CVE