Chuyển đổi GGP sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GGP [Guernsey Pound] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
GGP [Guernsey Pound]
HRK [Croatian Kuna]

GGP

Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi GGP sang HRK

GGP [Guernsey Pound] HRK [Croatian Kuna]
0.01 GGP 0.0879 HRK
0.10 GGP 0.8788 HRK
1 GGP 8.79 HRK
2 GGP 17.58 HRK
3 GGP 26.36 HRK
5 GGP 43.94 HRK
10 GGP 87.88 HRK
20 GGP 175.77 HRK
50 GGP 439.42 HRK
100 GGP 878.83 HRK
1000 GGP 8788 HRK

Cách chuyển đổi GGP sang HRK

1 GGP = 8.79 HRK

1 HRK = 0.113787 GGP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GGP sang HRK:
15 GGP = 15 × 8.79 HRK = 131.82 HRK

Chuyển đổi GGP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.