Chuyển đổi GGP sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GGP [Guernsey Pound] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi GGP sang CLF
| GGP [Guernsey Pound] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 GGP | 0.000331 CLF |
| 0.10 GGP | 0.003315 CLF |
| 1 GGP | 0.0331 CLF |
| 2 GGP | 0.0663 CLF |
| 3 GGP | 0.0994 CLF |
| 5 GGP | 0.1657 CLF |
| 10 GGP | 0.3315 CLF |
| 20 GGP | 0.6629 CLF |
| 50 GGP | 1.66 CLF |
| 100 GGP | 3.31 CLF |
| 1000 GGP | 33.15 CLF |
Cách chuyển đổi GGP sang CLF
1 GGP = 0.033147 CLF
1 CLF = 30.17 GGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GGP sang CLF:
15 GGP = 15 × 0.033147 CLF = 0.497198 CLF